|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 200,963 | 174,418 | 118,829 | 98,455 | 62,458 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 30,271 | 40,400 | 33,885 | 38,949 | 9,148 |
| Tiền và tương đương tiền | 2,202 | 4,644 | 7,083 | 26,140 | 4,722 |
| Tiền | 2,202 | 1,394 | 1,411 | 2,140 | 4,722 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 3,250 | 5,672 | 24,000 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 24,782 | 31,193 | 23,932 | 11,084 | 2,364 |
| Phải thu khách hàng | 2,605 | 641 | 700 | 902 | 875 |
| Trả trước người bán | 22,053 | 30,381 | 22,930 | 9,723 | 1,234 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 124 | 172 | 302 | 459 | 255 |
| Dự phòng nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,674 | 1,537 | 907 | 742 | 642 |
| Hàng tồn kho | 1,674 | 1,537 | 907 | 742 | 642 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 1,063 | 3,026 | 1,964 | 984 | 1,420 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 361 | 1,577 | 1,021 | 0 | 509 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 774 | 0 | 0 | 85 |
| Tài sản lưu động khác | 703 | 675 | 943 | 984 | 826 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 170,692 | 134,018 | 84,944 | 59,506 | 53,310 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 167,000 | 132,917 | 83,894 | 58,260 | 51,574 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 166,967 | 31,457 | 33,985 | 36,161 | 38,284 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 191,428 | 52,732 | 52,690 | 52,223 | 51,779 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -24,461 | -21,275 | -18,705 | -16,062 | -13,495 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 19 | 39 | 48 | 63 | 24 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 83 | 83 | 83 | 83 | 32 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -65 | -45 | -35 | -21 | -8 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 14 | 101,421 | 49,861 | 22,036 | 13,266 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 516 | 516 | 534 | 580 | 580 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 332 | 332 | 185 | 231 | 231 |
| Đầu tư dài hạn khác | 184 | 184 | 349 | 349 | 349 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 3,176 | 586 | 517 | 666 | 1,155 |
| Trả trước dài hạn | 3,176 | 586 | 517 | 666 | 1,155 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 200,963 | 174,418 | 118,829 | 98,455 | 62,458 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 103,969 | 80,169 | 22,390 | 12,733 | 22,048 |
| Nợ ngắn hạn | 17,797 | 7,208 | 2,202 | 10,822 | 18,213 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,853 | 1,672 | 781 | 2,668 | 5,123 |
| Người mua trả tiền trước | 44 | 61 | 30 | 292 | 630 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2,353 | 4,775 | 435 | 525 | 30 |
| Phải trả người lao động | 1,038 | 198 | 509 | 1,042 | 477 |
| Chi phí phải trả | 828 | 0 | 0 | 0 | 72 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 114 | 181 | 81 | 0 | 221 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 872 | 501 | 448 | 495 | 5,535 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | -58 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Nợ dài hạn | 86,172 | 72,961 | 20,187 | 1,911 | 3,834 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 76 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 85,924 | 72,780 | 20,107 | 1,800 | 3,600 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 96,993 | 94,250 | 96,440 | 85,722 | 40,410 |
| Vốn và các quỹ | 97,052 | 94,250 | 96,440 | 85,722 | 40,394 |
| Vốn góp | 93,074 | 93,074 | 93,074 | 83,806 | 38,849 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 211 | 211 | 146 | 85 | 55 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 812 | 812 | 544 | 406 | 352 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 2,955 | 153 | 2,676 | 1,425 | 1,137 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | -58 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |