|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 71,580 | 59,677 | 53,351 | 51,590 | 51,042 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 116 | 166 | 199 | 314 | 389 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 71,464 | 59,511 | 53,152 | 51,276 | 50,653 |
| Giá vốn hàng bán | 59,371 | 51,352 | 46,524 | 45,712 | 45,563 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 12,093 | 8,159 | 6,628 | 5,564 | 5,091 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 465 | 2,147 | 1,683 | 1,041 | 507 |
| Chi phí tài chính | 4,945 | 0 | 477 | 757 | 816 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 4,945 | 0 | 477 | 757 | 816 |
| Chi phí bán hàng | 1,089 | 906 | 1,031 | 1,032 | 970 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,203 | 9,163 | 3,368 | 3,179 | 2,383 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 321 | 237 | 3,435 | 1,636 | 1,428 |
| Thu nhập khác | 3,945 | 195 | 180 | 197 | 37 |
| Chi phí khác | 536 | 288 | 41 | 193 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 3,409 | -93 | 139 | 4 | 35 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 3,730 | 144 | 3,573 | 1,640 | 1,463 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 952 | 0 | 868 | 264 | 180 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2,778 | 144 | 2,705 | 1,376 | 1,283 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,778 | 144 | 2,705 | 1,376 | 1,283 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 2,778 | 144 | 2,705 | 1,376 | 1,283 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000298 | 1.5E-5 | 0.000296 | 0.000243 | 0.000332 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2,778 | 144 | 2,705 | 1,376 | 1,283 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000298 | 1.5E-5 | 0.000296 | 0.000243 | 0.000332 |