CTCP CAO SU ĐÀ NẴNG

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Ôtô, xe máy & Phụ tùng
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,478,090 1,621,589 1,064,193 785,049 614,519
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,044,043 1,213,155 771,480 546,820 429,046
Tiền và tương đương tiền 75,550 78,140 108,061 77,969 14,761
Tiền 20,550 5,640 11,761 77,969 14,761
Các khoản tương đương tiền 55,000 72,500 96,300 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 9,000
Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 9,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 211,923 299,880 210,153 125,948 120,864
Phải thu khách hàng 151,899 179,830 132,405 67,343 64,957
Trả trước người bán 60,879 122,206 77,170 57,824 54,941
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 2,208 665 578 781 966
Dự phòng nợ khó đòi -3,064 -2,821 0 0 0
Hàng tồn kho, ròng 712,407 821,504 446,313 337,387 281,718
Hàng tồn kho 712,407 821,504 446,313 337,387 288,183
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -6,465
Tài sản lưu động khác 44,164 13,632 6,953 5,515 2,703
Trả trước ngắn hạn 397 824 1,166 5 636
Thuế VAT phải thu 41,965 11,662 3,431 4,334 1,316
Phải thu thuế khác 0 0 0 0 1
Tài sản lưu động khác 1,802 1,146 2,356 1,176 750
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,434,047 408,433 292,713 238,229 185,472
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 1,406,077 383,923 267,158 233,420 179,166
GTCL TSCĐ hữu hình 176,405 154,188 184,801 207,749 156,486
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 736,273 667,677 657,461 631,188 547,747
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -559,867 -513,489 -472,660 -423,439 -391,261
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 1,422 2,180 2,707 3,260 3,245
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,723 3,698 3,557 3,557 3,266
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,300 -1,518 -850 -297 -21
Xây dựng cơ bản dở dang 1,228,250 227,554 79,650 22,411 19,435
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 4,809 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 4,809 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 8,181 8,181 6,554 0 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 8,181 8,181 6,554 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 19,789 16,330 19,000 0 6,306
Trả trước dài hạn 19,789 16,330 19,000 0 6,306
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,478,090 1,621,589 1,064,193 785,049 614,519
NỢ PHẢI TRẢ 1,296,840 737,326 330,989 226,561 398,490
Nợ ngắn hạn 525,775 548,501 288,489 183,213 303,161
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 176,590 52,018 27,419 23,770 11,287
Người mua trả tiền trước 3,668 4,237 956 3,520 3,909
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 32,250 19,726 19,790 2,354 1
Phải trả người lao động 39,477 43,799 45,955 29,563 13,568
Chi phí phải trả 15,357 0 0 0 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 23 20 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 119,657 141,527 18,144 30,815 2,594
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 11,769 6,514 1,553 1,383 -658
Nợ dài hạn 771,066 188,825 42,500 43,347 95,329
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 771,034 187,497 41,357 42,572 94,522
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 1,305 1,123 775 807
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,181,250 884,263 733,204 558,488 216,028
Vốn và các quỹ 1,169,401 877,582 731,434 557,253 216,686
Vốn góp 692,289 461,539 307,692 153,846 153,846
Thặng dư vốn cổ phần 3,281 3,281 3,281 3,281 3,281
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 3,519 304 0
Quỹ đầu tư và phát triển 103,175 139,436 129,626 17,414 927
Quỹ dự phòng tài chính 26,373 29,870 20,583 6,316 4,545
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 9,883 0 0 24 0
Lãi chưa phân phối 334,400 243,457 266,732 376,068 54,087
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 -402 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 11,849 6,680 1,771 1,235 -658
Vốn ngân sách nhà nước 79 167 218 254 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây