|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 1,069 | 2,673 | 504 | 2,440 | 510 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 554,231 | 41,528 | 46,942 | 329,417 | 91,904 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -722,146 | -249,701 | -85,694 | -86,351 | -93,160 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 403 | 893 | 45 | 101 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,000 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 9,000 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -1,626 | -6,554 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 278 | 276 | 373 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -1,579,420 | -1,727,139 | -1,641,155 | -1,320,063 | -1,593,222 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | -30,373 | -11,655 | 40,653 | -39,114 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 163,867 | 176,302 | 74,582 | -191,609 | -11,176 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -2,576 | -29,930 | 30,101 | 63,273 | -20,550 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 78,140 | 108,061 | 77,969 | 14,761 | 36,039 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -14 | 10 | -10 | -65 | -729 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 75,550 | 78,140 | 108,061 | 77,969 | 14,761 |