|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 38,603 | 39,558 | 28,489 | 18,859 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2,813 | 2,567 | 2,073 | 1,216 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 35,790 | 36,991 | 26,416 | 17,643 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 26,200 | 26,988 | 21,103 | 14,887 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 9,590 | 10,003 | 5,314 | 2,756 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 43 | 583 | 1,106 | 1,177 | 0 |
| Chi phí tài chính | 7,254 | 274 | 10 | 36 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 7,241 | 274 | 10 | 36 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 4,987 | 5,030 | 1,408 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,335 | 6,142 | 4,146 | 2,511 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -7,943 | -859 | 856 | 1,386 | 0 |
| Thu nhập khác | 939 | 267 | 133 | 525 | 0 |
| Chi phí khác | 499 | 13 | 64 | 1,275 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 439 | 254 | 70 | -749 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -7,503 | -605 | 925 | 637 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 0 | 231 | 193 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -7,503 | -605 | 694 | 444 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -7,503 | -605 | 694 | 444 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -7,503 | -605 | 694 | 444 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.002537 | -0.000204 | 0.000247 | 0.000165 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -7,503 | -605 | 694 | 444 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.002537 | -0.000204 | 0.000247 | 0.000165 | 0 |