CTCP TẬP ĐOÀN FLC

Lĩnh vực: Tài chính > Ngành: Bất động sản
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,123,653 451,229 235,835 18,951 0
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,277,127 227,524 176,778 18,865 0
Tiền và tương đương tiền 6,591 634 4,356 115 0
Tiền 6,591 634 4,356 115 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 708,892 139,940 148,018 0 0
Đầu tư ngắn hạn 709,992 139,940 148,020 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -1,100 0 -2 0 0
Các khoản phải thu 542,689 73,396 17,096 9,250 0
Phải thu khách hàng 455,617 63,876 10,560 9,250 0
Trả trước người bán 86,809 4,769 154 0 0
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 263 4,750 6,382 0 0
Dự phòng nợ khó đòi 0 0 0 0 0
Hàng tồn kho, ròng 2,211 2,047 352 0 0
Hàng tồn kho 2,211 2,047 352 0 0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 16,743 11,507 6,955 9,500 0
Trả trước ngắn hạn 736 535 663 0 0
Thuế VAT phải thu 1,567 2,090 1,332 0 0
Phải thu thuế khác 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 14,440 8,883 4,961 9,500 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 846,525 223,705 59,057 86 0
Phải thu dài hạn 0 0 3,581 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 3,581 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 306,069 28,025 18,765 0 0
GTCL TSCĐ hữu hình 17,202 25,565 12,818 0 0
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 22,776 29,600 14,341 0 0
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -5,574 -4,035 -1,522 0 0
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 75,742 0 0 0 0
Nguyên giá TSCĐ vô hình 75,742 0 0 0 0
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình 0 0 0 0 0
Xây dựng cơ bản dở dang 213,125 2,459 5,947 0 0
Giá trị ròng tài sản đầu tư 373,758 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 373,758 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 147,726 159,273 0 0 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 147,726 159,273 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 14,131 3,614 1,726 86 0
Trả trước dài hạn 4,066 3,410 1,523 86 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 9,658 0 203 0 0
Các tài sản dài hạn khác 408 203 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,123,653 451,229 235,835 18,951 0
NỢ PHẢI TRẢ 917,838 225,473 15,319 173 0
Nợ ngắn hạn 728,175 223,635 15,319 173 0
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 456,725 64,896 1,438 0 0
Người mua trả tiền trước 437 539 50 0 0
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 49,264 5,588 2,820 173 0
Phải trả người lao động 1,505 1,016 1,891 0 0
Chi phí phải trả 584 145 7 0 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 530 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 27,720 16,309 8,204 0 0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 639 467 72 0 0
Nợ dài hạn 189,663 1,837 0 0 0
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 103,569 1,508 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 329 0 0 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,199,765 221,843 219,593 18,778 0
Vốn và các quỹ 1,199,126 221,375 219,521 18,778 0
Vốn góp 771,800 170,000 170,000 18,000 0
Thặng dư vốn cổ phần 413,746 42,000 42,000 0 0
Vốn khác 0 1,244 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 4,028 4,339 78 0 0
Quỹ dự phòng tài chính 658 1,280 0 0 0
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 368 368 39 0 0
Lãi chưa phân phối 8,525 2,144 7,404 778 0
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 639 467 72 0 0
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 6,049 3,914 923 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây