|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,561,914 | 136,201 | 57,647 | 182 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 7,717 | 0 | 25,429 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,554,197 | 136,201 | 32,217 | 182 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 1,511,243 | 125,932 | 17,064 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 42,954 | 10,270 | 15,153 | 182 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 102,253 | 41,572 | 6,024 | 935 | 0 |
| Chi phí tài chính | 81,191 | 13,871 | 652 | 0 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 12,316 | 13,871 | 124 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1,063 | 810 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26,628 | 19,632 | 9,941 | 174 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 36,325 | 17,529 | 10,584 | 943 | 0 |
| Thu nhập khác | 11,558 | 174 | 294 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 11,384 | 191 | 1,563 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 175 | -17 | -1,269 | 0 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 38,626 | 17,785 | 9,314 | 943 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 2,313 | 5,214 | 2,730 | 165 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 36,312 | 12,572 | 6,584 | 778 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -21 | 134 | -237 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 36,334 | 12,437 | 6,821 | 778 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 36,334 | 12,437 | 6,821 | 778 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000729 | 0.000732 | 0.000401 | 0.000432 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 36,334 | 12,437 | 6,821 | 778 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000729 | 0.000732 | 0.000401 | 0.000432 | 0 |