CTCP FPT

Lĩnh vực: Công nghệ > Ngành: Công nghệ
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 24,624,085 25,397,760 20,041,459 18,422,051 16,429,737
Các khoản giảm trừ doanh thu 29,781 27,513 24,155 18,025 47,898
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 24,594,304 25,370,247 20,017,304 18,404,026 16,381,840
Giá vốn hàng bán 19,902,159 20,412,099 16,028,811 14,718,673 13,403,404
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,692,145 4,958,148 3,988,493 3,685,353 2,978,436
Doanh thu hoạt động tài chính 636,518 552,058 464,259 187,941 197,472
Chi phí tài chính 549,888 693,758 559,127 445,371 495,236
Trong đó: chi phí lãi vay 228,659 249,501 238,148 109,699 0
Chi phí bán hàng 857,893 793,285 646,360 527,091 526,659
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,602,676 1,603,155 1,370,581 1,306,345 963,266
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,318,205 2,420,008 1,876,684 1,594,487 1,190,746
Thu nhập khác 167,744 104,921 144,688 185,589 191,151
Chi phí khác 112,051 58,923 106,012 152,222 101,853
Lợi nhuận khác 55,693 45,997 38,676 33,368 89,298
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,406,561 2,501,543 2,023,193 1,697,522 1,240,085
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 424,440 418,067 346,754 329,029 212,404
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -3,367 4,328 -15,318 -37,381 -23,365
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,985,487 2,079,148 1,691,757 1,405,874 1,051,047
Lợi ích của cổ đông thiểu số 445,160 397,330 427,251 342,525 214,776
LNST của cổ đông công ty mẹ 1,540,327 1,681,818 1,264,506 1,063,349 836,271
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 1,540,327 1,681,818 1,264,506 1,063,349 836,271
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.005665 0.007785 0.006584 0.00562351 0.00446926
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 1,540,327 1,681,818 1,264,506 1,063,349 836,271
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.005665 0.007785 0.006584 0.00562351 0.00446926
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây