|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 2,406,561 | 2,501,543 | 2,023,193 | 1,697,522 | 1,240,085 |
| Khấu hao TSCĐ | 399,560 | 375,957 | 329,406 | 304,181 | 239,580 |
| Chi phí dự phòng | 242,249 | 59,938 | 20,246 | 35,593 | 12,783 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 8,566 | 409 | 6,764 | -57,625 | 6,050 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -606,148 | -300,561 | -542,475 | -66,556 | 26,391 |
| Chi phí lãi vay | 204,736 | 224,131 | 238,148 | 109,699 | 80,488 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 261,792 | 50,538 | -38,410 | -7,332 | 11,750 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 2,655,524 | 2,861,417 | 2,075,282 | 2,022,814 | 1,605,377 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 105,224 | -290,781 | -538,514 | -554,814 | -180,374 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 584,382 | -834,229 | -1,025,745 | -203,837 | 199,228 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -114,771 | 974,371 | 796,734 | 47,850 | 160,805 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -137,720 | -79,827 | -51,502 | 30,828 | 8,909 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -248,983 | -220,209 | -250,493 | -60,853 | -96,014 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -417,395 | -401,260 | -407,116 | -170,727 | -215,725 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 508 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -15,922 | -162,897 | -113,132 | -587,986 | -112,079 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 2,410,339 | 1,846,584 | 485,515 | 523,274 | 1,370,637 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -716,454 | -465,352 | -875,985 | -809,933 | -708,046 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 8,123 | 12,944 | 8,772 | 46,705 | 38,999 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 183,970 | -295,705 | 340,441 | -1,067,421 | -1,920 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | -144,122 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 804,592 | -1,190,187 | 78,053 | -23,900 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 9,176 | 0 | 276,456 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 40,004 | 27,716 | 18,146 | 26,699 | 114,685 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 1,179 | 8,249 | 37,056 | 57,614 | -2,367 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -12,208,917 | -11,305,754 | -9,944,279 | 11,750,349 | -6,202,511 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | -8,861,090 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -988,356 | -728,267 | -286,254 | -521,184 | -389,312 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -2,740,414 | -487,346 | 119,016 | 2,448,782 | -340,533 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -583,468 | 1,466,255 | -874,382 | 1,068,007 | 346,988 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 2,902,383 | 1,436,128 | 2,310,510 | 1,242,503 | 895,515 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,318,915 | 2,902,383 | 1,436,128 | 2,310,510 | 1,242,503 |