|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 57,950 | 53,644 | 33,246 | 36,843 | 39,996 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 47,028 | 43,772 | 21,626 | 24,342 | 26,007 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,696 | 8,106 | 1,733 | 4,348 | 1,833 |
| Tiền | 1,696 | 6,106 | 1,733 | 4,348 | 1,833 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 2,000 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 32,485 | 19,618 | 10,163 | 11,320 | 16,091 |
| Phải thu khách hàng | 31,798 | 18,968 | 8,184 | 10,257 | 15,030 |
| Trả trước người bán | 306 | 433 | 1,319 | 615 | 200 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 381 | 216 | 660 | 448 | 1,081 |
| Dự phòng nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | -220 |
| Hàng tồn kho, ròng | 12,340 | 15,179 | 9,673 | 8,299 | 7,345 |
| Hàng tồn kho | 12,340 | 15,179 | 9,673 | 8,299 | 7,345 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 508 | 869 | 57 | 375 | 737 |
| Trả trước ngắn hạn | 28 | 119 | 0 | 7 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 240 | 624 | 1 | 171 | 440 |
| Phải thu thuế khác | 152 | 2 | 6 | 146 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 88 | 123 | 50 | 52 | 297 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 10,921 | 9,871 | 11,620 | 12,501 | 13,990 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 10,921 | 9,871 | 11,465 | 12,190 | 13,990 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 10,781 | 9,691 | 11,244 | 11,929 | 13,689 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 29,656 | 26,663 | 26,220 | 25,245 | 25,121 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -18,875 | -16,972 | -14,976 | -13,316 | -11,432 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 141 | 181 | 221 | 261 | 301 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 399 | 399 | 399 | 399 | 399 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -259 | -219 | -179 | -139 | -99 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 155 | 311 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 0 | 0 | 155 | 311 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 57,950 | 53,644 | 33,246 | 36,843 | 39,996 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 32,253 | 28,676 | 9,340 | 10,855 | 15,336 |
| Nợ ngắn hạn | 31,018 | 28,676 | 9,303 | 9,897 | 13,400 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 17,117 | 8,615 | 1,283 | 691 | 1,294 |
| Người mua trả tiền trước | 4 | 13 | 20 | 42 | 15 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 482 | 68 | 279 | 512 | 83 |
| Phải trả người lao động | 989 | 1,867 | 2,440 | 1,805 | 2,027 |
| Chi phí phải trả | 136 | 39 | 15 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 128 | 182 | 309 | 1,890 | 2,023 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 153 | 78 | 32 | 114 | 70 |
| Nợ dài hạn | 1,235 | 0 | 37 | 957 | 1,936 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 1,235 | 0 | 37 | 957 | 1,936 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 25,697 | 24,968 | 23,906 | 25,989 | 24,660 |
| Vốn và các quỹ | 25,544 | 24,890 | 23,874 | 25,874 | 24,590 |
| Vốn góp | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | -47 | -204 | 514 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1,935 | 1,750 | 1,554 | 1,554 | 1,420 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 415 | 344 | 294 | 283 | 189 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 1,193 | 843 | 230 | 1,523 | 981 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 153 | 78 | 32 | 114 | 70 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |