|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 524,889 | 1,701,895 | 3,017,410 | 1,743,504 | 1,006,158 |
| Khấu hao TSCĐ | 224,663 | 135,519 | 77,419 | 159,106 | 108,998 |
| Chi phí dự phòng | -200 | 1,789 | -865 | 963 | 600 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -210 | -16,493 | -19,594 | 0 | 2,082 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -308,336 | -1,133,409 | -1,245,284 | -196,436 | -422,378 |
| Chi phí lãi vay | 494,957 | 464,849 | 204,971 | 207,444 | 88,501 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 209,889 | 340,752 | 165,233 | 85,997 | 23,363 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 935,763 | 1,154,150 | 2,034,056 | 1,914,581 | 783,962 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -448,947 | -457,786 | -1,372,345 | -339,054 | -520,253 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 1,157,825 | -466,657 | 23,112 | -168,205 | -482,063 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 499,800 | -776,333 | 211,651 | 37,845 | 150,487 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -198,883 | 123,547 | -41,440 | 66,934 | -96,993 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -335,461 | -312,688 | -192,430 | -189,042 | -195,474 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -623,469 | -186,869 | -286,345 | -212,870 | -149,058 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -46,183 | -71,132 | -81,818 | -26,879 | -29,882 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 940,444 | -993,768 | 294,441 | 1,083,311 | -539,275 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -5,897,608 | -4,812,910 | -2,302,665 | -1,357,529 | -1,056,650 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 27,992 | 31,246 | 10,164 | 32,965 | 127,905 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | -324,500 | 0 | -568,354 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 134,000 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -608,540 | -1,297,080 | -1,350,429 | 0 | -778,090 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 435,070 | 763,006 | 1,691,967 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 9,195 | 757,185 | 248,393 | 154,358 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 582,569 | 0 | -30,092 | -327,980 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -5,968,183 | -4,674,381 | -3,054,596 | -2,577,048 | -1,061,691 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -1,808 | 0 | -292,008 | -359,302 | -1 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 4,514,715 | 6,183,616 | 2,553,156 | 2,002,752 | 1,460,269 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -378,038 | -109,638 | 1,061,866 | 1,413,144 | -762,477 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 2,896,457 | 3,006,095 | 1,944,229 | 531,085 | 1,290,908 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,655 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,518,419 | 2,896,457 | 3,006,095 | 1,944,229 | 531,085 |