NHTM CP NHÀ HÀ NỘI

Lĩnh vực: Tài chính > Ngành: Ngân hàng
2011 2010 2009 2008 2007
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 5,776,111 3,059,322 2,408,016 2,541,248 2,115,914
Chi phí lãi và các chi phí tương tự 4,939,280 2,310,698 1,749,422 1,780,422 1,492,959
Thu nhập lãi thuần 836,831 748,624 658,594 760,826 622,955
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 113,743 142,198 122,406 131,564 103,317
Chi phí hoạt động dịch vụ 26,979 32,064 13,105 9,280 17,279
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 86,764 110,134 109,301 122,284 86,038
Lãi/lỗ thuần từ hoạy động kinh doanh ngoại hối và vàng -104,893 -14,267 32,192 7,639 2,718
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -10,060 90,979 15,159 -58,874 9,074
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 262,793 107,900 51,299 1,676 0
Thu nhập từ hoạt động khác 42,482 244,263 29,515 5,300 4,356
Chi phí hoạt động khác 0 28,770 2,878 5 0
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác 42,482 215,493 26,637 5,295 4,356
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 3,169 5,465 9,190 10,949 12,800
Tổng thu nhập hoạt động 811,811 940,935 824,436 842,824 733,585
Chi phí hoạt động 515,853 386,944 339,896 259,058 192,263
LN thuần từ hoạt động kinh doanh trước CF dự phòng rủi ro tín dụng 601,233 877,384 562,476 590,737 545,678
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 291,101 275,587 57,626 110,315 84,923
Tổng lợi nhuận trước thuế 310,132 601,797 504,850 480,422 460,755
Chi phí thuế TNDN hiện hành 75,883 125,476 97,303 128,255 95,123
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 75,883 125,476 97,303 128,255 95,123
Lợi nhuận sau thuế 0 0 0 0 0
Lợi ích của cổ đông thiểu số 98 0 0 0 0
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000578 0.001588 0.001406 0.001243 0.002229
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây