NHTM CP NHÀ HÀ NỘI

Lĩnh vực: Tài chính > Ngành: Ngân hàng
2011 2010 2009 2008 2007
Lợi nhuận trước thuế 0 0 0 0 0
Khấu hao TSCĐ, bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
Dự phòng RR tín dụng, giảm giá, đầu tư tăng thêm/(hoàn nhập) trong năm 0 0 0 0 0
Lãi và phí phải thu trong kỳ (thực tế chưa thu) 5,014,795 2,688,565 2,351,478 2,469,767 0
Tiền gửi tại NHNN -4,759,227 -2,307,472 -1,988,062 -1,517,062 0
Lãi/lỗ do thanh lý tài sản cố định 86,764 110,134 109,301 122,284 0
Lãi/lỗ do bán/thanh lý bất động sản đầu tư 232,035 135,000 83,202 -9,516 0
Lãi/lỗ do thanh lý những khoán đầu tư, góp vốn dài hạn vào đơn vị khác, lãi, cổ tức nhận được, lợi nhuận được chia từ hợp đồng đầu tư góp vốn dài hạn -4,713 -24,542 1,333 5,336 0
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
Thu được từ nợ khó đòi 20,198 83,280 200 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động -470,454 -348,360 -299,907 -215,662 0
Tăng/Giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác -129 241,591 156,530 772,024 0
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán 437,604 978,977 -1,028,455 1,724,633 0
Tăng/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -3,249,140 -1,520,660 -2,561,116 -1,116,352 0
Tăng/Giảm các khoản cho vay khách hàng -1,081 5,210 -5,210 0 0
Tăng/Giảm lãi, phí phải thu 853,460 -5,326,152 -2,842,459 -1,096,569 0
Tăng/Giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản -99,784 -115,727 -75,039 -2,606 0
Tăng/Giảm khác về tài sản hoạt động -2,088,435 -2,492,237 -128,900 -14,579 0
Tăng/Giảm các khoản nợ chính phủ và NHNN 619,963 -430,266 2,441,814 -307,434 0
Tăng/Giảm các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác 1,292,413 2,876,824 -750,977 -2,481,173 0
Tăng/Giảm tiền gửi của khách hàng 2,380,854 2,537,581 2,566,518 2,614,567 0
Tăng/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -497,988 2,184,284 1,568,500 -292,021 0
Tăng/Giảm vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác -17,127 635,364 -318,496 456,742 0
Tăng/Giảm phát hành giấy tờ có giá -801,408 14,688 2,439 0 0
Tăng/Giảm lãi, phí phải trả 370,088 602,335 121,710 -42,863 0
Tăng/Giảm khác về công nợ hoạt động 0 0 -1,962 -3,471 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN 0 0 0 0 0
Thuế TNDN đã nộp 0 0 0 0 0
Chi từ các quỹ của TCTD 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Mua sắm TSCĐ -43,233 -67,786 -24,717 -85,422 0
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 26,996 147,556 101 0 0
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0 0 0 0
Mua sắm Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 -102,803 0 -35,262 0
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 2,500 23,348 94,182 900 0
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia 3,169 5,465 4,663 9,909 0
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư -10,568 5,780 74,229 -109,875 0
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu 0 0 135,000 0 0
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0 0 0 0
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0 -1,447 0 0
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -415,813 -177,345 -277,289 -532,558 0
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -415,813 -177,345 -143,736 -532,558 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,227,091 20,247 -924,610 -431,535 0
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ 5,735,392 5,715,145 6,639,755 7,071,290 0
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ 4,508,301 5,735,392 5,715,145 6,639,755 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây