|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 299,342 | 285,683 | 189,615 | 146,690 | 147,308 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 201,060 | 183,986 | 122,593 | 63,960 | 83,878 |
| Tiền và tương đương tiền | 13,192 | 11,395 | 26,193 | 2,162 | 910 |
| Tiền | 13,192 | 11,395 | 26,193 | 2,162 | 910 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 69,843 | 70,899 | 65,959 | 36,537 | 15,126 |
| Phải thu khách hàng | 48,694 | 55,556 | 44,317 | 31,243 | 8,331 |
| Trả trước người bán | 21,140 | 2,397 | 1,149 | 817 | 4,172 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 209 | 13,004 | 20,551 | 4,534 | 2,674 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -199 | -57 | -57 | -57 | -50 |
| Hàng tồn kho, ròng | 117,244 | 98,307 | 30,300 | 24,872 | 66,918 |
| Hàng tồn kho | 117,244 | 98,307 | 30,300 | 24,872 | 66,918 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 781 | 3,384 | 140 | 389 | 924 |
| Trả trước ngắn hạn | 121 | 715 | 94 | 48 | 286 |
| Thuế VAT phải thu | 571 | 1,458 | 0 | 222 | 612 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 90 | 1,211 | 47 | 119 | 26 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 98,282 | 101,697 | 67,022 | 82,731 | 63,431 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 95,402 | 96,813 | 62,801 | 78,632 | 59,714 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 81,219 | 75,820 | 40,858 | 57,637 | 41,127 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 127,856 | 111,884 | 66,634 | 80,027 | 60,704 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -46,637 | -36,064 | -25,777 | -22,390 | -19,578 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 6,825 | 13,451 | 14,162 | 11,963 | 10,361 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 8,474 | 17,963 | 19,462 | 15,950 | 16,955 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | -1,650 | -4,512 | -5,300 | -3,986 | -6,593 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 7,358 | 7,368 | 7,624 | 7,880 | 1,881 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 9,191 | 8,945 | 8,945 | 8,945 | 2,499 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -1,833 | -1,577 | -1,321 | -1,065 | -618 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 174 | 157 | 1,151 | 6,344 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 2,880 | 4,884 | 4,221 | 4,099 | 3,717 |
| Trả trước dài hạn | 1,992 | 3,026 | 2,399 | 2,455 | 2,462 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 53 |
| Các tài sản dài hạn khác | 888 | 1,858 | 1,822 | 1,645 | 1,202 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 299,342 | 285,683 | 189,615 | 146,690 | 147,308 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 193,335 | 179,830 | 132,563 | 94,932 | 101,867 |
| Nợ ngắn hạn | 187,511 | 163,464 | 124,026 | 83,570 | 81,463 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 29,423 | 24,074 | 21,645 | 14,667 | 11,216 |
| Người mua trả tiền trước | 548 | 1,795 | 1,636 | 668 | 107 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 12,542 | 11,378 | 6,529 | 5,164 | 871 |
| Phải trả người lao động | 1,778 | 1,534 | 1,374 | 1,353 | 1,087 |
| Chi phí phải trả | 542 | 8 | 5 | 13 | 221 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 633 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 9,412 | 9,611 | 26,721 | 3,875 | 11,642 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,170 | 1,363 | 1,477 | 1,807 | 431 |
| Nợ dài hạn | 5,824 | 16,366 | 8,538 | 11,361 | 20,404 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 5,824 | 15,527 | 8,332 | 11,149 | 20,188 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 206 | 206 | 213 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 216 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 106,007 | 105,852 | 57,051 | 51,759 | 45,442 |
| Vốn và các quỹ | 104,837 | 104,489 | 55,574 | 49,951 | 45,011 |
| Vốn góp | 94,599 | 94,599 | 43,047 | 43,047 | 43,047 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 7,595 | 7,595 | 559 | 559 | 559 |
| Vốn khác | 322 | 322 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -1,344 | -1,344 | -10 | -10 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 14 | 0 | 0 | 151 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 899 | 899 | 577 | 977 | 184 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,076 | 1,076 | 1,306 | 75 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,070 |
| Lãi chưa phân phối | 1,690 | 1,328 | 10,096 | 5,304 | 0 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 1,170 | 1,363 | 1,477 | 1,807 | 431 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |