|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 667 | 9,700 | 15,193 | 9,453 | 2,211 |
| Khấu hao TSCĐ | 16,824 | 12,547 | 12,129 | 6,346 | 7,242 |
| Chi phí dự phòng | 142 | 0 | 0 | 7 | -13 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 11 | 2 | 0 | 0 | -1 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -3,580 | -223 | 0 | -658 | -325 |
| Chi phí lãi vay | 23,578 | 20,732 | 11,141 | 10,041 | 10,696 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 0 | 0 | 0 | 0 | 39 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 37,642 | 42,758 | 38,462 | 25,189 | 19,811 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 10,937 | -10,218 | 28,109 | -20,749 | 22,365 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -38,259 | -84,575 | -5,972 | 42,046 | -17,396 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 7,928 | -29,834 | 19,711 | -1,617 | -5,081 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 1,545 | -120 | -233 | 299 | -306 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -23,578 | -20,732 | -11,141 | -10,041 | -10,696 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -1,036 | -3,420 | -2,623 | -779 | -1,352 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 5,809 | 4,401 | 531 | 226 | 3,834 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -4,844 | -5,663 | -1,155 | -1,285 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -3,856 | -107,402 | 65,691 | 33,289 | 11,179 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -5,128 | -10,148 | -1,687 | -25,206 | -10,667 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 7,149 | 1,849 | 0 | 286 | 323 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 50,575 | 0 | 422 | 2,132 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | -10 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -204,160 | -167,140 | -113,398 | -98,267 | -107,510 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | -3,515 | -6,170 | -5,639 | -3,906 | -2,353 |
| Tiền lãi đã nhận | -4,636 | -0 | -5,595 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 3,644 | 100,902 | -39,972 | -7,117 | -3,729 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1,808 | -14,799 | 24,031 | 1,252 | -2,855 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 11,395 | 26,193 | 2,162 | 910 | 3,764 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -11 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 13,192 | 11,395 | 26,193 | 2,162 | 910 |