|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 159,167 | 120,086 | 114,813 | 97,161 | 86,179 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 159,167 | 120,086 | 114,813 | 97,161 | 86,179 |
| Giá vốn hàng bán | 133,548 | 110,227 | 95,663 | 76,263 | 65,813 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 25,619 | 9,859 | 19,150 | 20,897 | 20,366 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 13,665 | 18,600 | 14,460 | 16,015 | 12,338 |
| Chi phí tài chính | -1,084 | 6,593 | 5,878 | -2,523 | 22,437 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,032 | 11,968 | 7,959 | 7,469 | 6,782 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27,335 | 9,898 | 19,773 | 31,967 | 3,485 |
| Thu nhập khác | 26,129 | 20,960 | 2,253 | 0 | 2,377 |
| Chi phí khác | 313 | 71 | 0 | 3,405 | 193 |
| Lợi nhuận khác | 25,816 | 20,889 | 2,253 | -3,405 | 2,184 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 53,151 | 30,787 | 22,026 | 28,563 | 5,669 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 13,427 | 7,674 | 5,273 | 4,949 | 1,456 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 39,725 | 23,113 | 16,753 | 23,614 | 4,213 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 39,725 | 23,113 | 16,753 | 23,614 | 4,213 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 39,725 | 23,113 | 16,753 | 23,614 | 4,213 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.00413 | 0.002403 | 0.001729 | 0.002503 | 0.000424 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 39,725 | 23,113 | 16,753 | 23,614 | 4,213 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.00413 | 0.002403 | 0.001729 | 0.002503 | 0.000424 |