CTCP IN HÀNG KHÔNG

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 126,043 124,594 96,149 89,622 81,558
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 126,043 124,593 96,149 89,622 81,558
Giá vốn hàng bán 109,771 110,250 82,047 76,293 70,269
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,271 14,343 14,101 13,329 11,290
Doanh thu hoạt động tài chính 37 141 55 64 108
Chi phí tài chính 466 620 154 394 908
Trong đó: chi phí lãi vay 455 600 106 358 907
Chi phí bán hàng 2,838 2,324 1,879 1,451 1,212
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,217 10,288 9,689 7,905 6,652
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,788 1,251 2,434 3,643 2,626
Thu nhập khác 735 934 191 186 221
Chi phí khác 0 3 0 0 2
Lợi nhuận khác 735 931 191 186 220
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,522 2,182 2,625 3,828 2,845
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 888 549 328 335 367
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,634 1,633 2,297 3,493 2,478
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 2,634 1,633 2,297 3,493 2,478
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 2,634 1,633 2,297 3,493 2,478
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.00123 0.000763 0.001258 0.00163095 0.00115714
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 2,634 1,633 2,297 3,493 2,478
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.00123 0.000763 0.001258 0.00163095 0.00115714
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây