CTCP KIM KHÍ MIỀN TRUNG

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Kim loại công nghiệp
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,348,045 1,239,879 1,190,495 925,163 1,368,657
Các khoản giảm trừ doanh thu 273 45 51 0 505
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,347,771 1,239,833 1,190,443 925,163 1,368,152
Giá vốn hàng bán 1,303,454 1,169,825 1,117,769 887,157 1,285,269
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 44,317 70,008 72,674 38,005 82,882
Doanh thu hoạt động tài chính 6,377 4,293 1,858 1,436 3,747
Chi phí tài chính 8,410 11,750 14,307 2,180 17,482
Trong đó: chi phí lãi vay 9,121 9,053 13,576 4,099 14,942
Chi phí bán hàng 31,967 34,950 34,270 24,496 43,276
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,235 9,322 6,145 3,194 8,774
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,082 18,280 19,810 9,572 17,097
Thu nhập khác 2,481 62 1,080 538 8,982
Chi phí khác 292 153 532 0 1,274
Lợi nhuận khác 2,189 -91 548 538 7,708
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,271 18,189 20,359 10,110 24,806
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 987 4,418 4,839 2,507 6,898
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,284 13,771 15,520 7,604 17,907
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 3,284 13,771 15,520 7,604 17,907
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 3,284 13,771 15,520 7,604 17,907
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000333 0.001399 0.001576 0.000772 0.002348
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 3,284 13,771 15,520 7,604 17,907
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000333 0.001399 0.001576 0.000772 0.002348
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây