|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 4,271 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 1,194 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -2,973 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -641 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 9,121 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 640 | 905 | 357 | 790 | 1,672 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 10,971 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -1,326 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 120,310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -121,585 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -276 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -9,205 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -2,636 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 7,636 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -7,805 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -3,916 | 182,758 | -112,396 | -77,442 | 108,453 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -3,043 | -2,065 | -3,502 | -6,148 | -1,313 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 95 | 1 | 2 | 1,934 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | -18,000 | -3,174 | -4,669 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 4,669 | 1,344 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,350 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -969,535 | -838,163 | -978,574 | -682,609 | -884,591 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -10,831 | -10,831 | -1 | -10,019 | -8,410 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 10,725 | -189,643 | 135,589 | 82,976 | -100,041 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 4,407 | -7,951 | 2,050 | 1,671 | 7,380 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 9,743 | 17,687 | 15,643 | 13,972 | 6,592 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 6 | -5 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 14,149 | 9,743 | 17,687 | 15,643 | 13,972 |