|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 182,235 | 176,467 | 109,852 | 97,407 | 94,961 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 133,204 | 137,121 | 91,164 | 78,681 | 70,292 |
| Tiền và tương đương tiền | 5,056 | 53,366 | 43,326 | 33,663 | 20,624 |
| Tiền | 5,056 | 2,266 | 2,326 | 7,663 | 1,124 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 51,100 | 41,000 | 26,000 | 19,500 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 4,450 | 1,950 | 1,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 4,450 | 1,950 | 1,000 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 37,030 | 21,678 | 10,786 | 15,617 | 13,982 |
| Phải thu khách hàng | 12,936 | 6,991 | 91 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán | 25,725 | 15,891 | 11,991 | 16,455 | 12,905 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 523 | 931 | 523 | 1,271 | 1,077 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -2,153 | -2,136 | -1,820 | -2,109 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 74,389 | 53,786 | 35,763 | 29,226 | 35,516 |
| Hàng tồn kho | 74,389 | 53,786 | 35,763 | 29,226 | 35,516 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 12,278 | 6,341 | 289 | 175 | 170 |
| Trả trước ngắn hạn | 6,420 | 4,075 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 2,056 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 5,491 | 0 | 0 | 35 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 367 | 210 | 289 | 140 | 170 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 49,031 | 39,346 | 18,688 | 18,726 | 24,669 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 48,625 | 38,614 | 16,677 | 15,469 | 20,763 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 47,170 | 37,064 | 12,402 | 14,938 | 20,699 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 162,118 | 145,528 | 116,782 | 116,280 | 116,280 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -114,947 | -108,464 | -104,380 | -101,342 | -95,581 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 1,389 | 1,550 | 1,190 | 12 | 14 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 1,669 | 1,669 | 1,198 | 18 | 18 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -280 | -119 | -8 | -6 | -4 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 65 | 0 | 3,085 | 519 | 50 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 406 | 732 | 2,012 | 3,257 | 3,907 |
| Trả trước dài hạn | 406 | 732 | 2,012 | 3,257 | 3,907 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 182,235 | 176,467 | 109,852 | 97,407 | 94,961 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 56,768 | 61,781 | 38,601 | 54,546 | 59,863 |
| Nợ ngắn hạn | 56,768 | 58,787 | 32,099 | 34,930 | 18,761 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 42,346 | 19,505 | 11,650 | 10,297 | 6,100 |
| Người mua trả tiền trước | 348 | 284 | 78 | 481 | 934 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 1,025 | 14,656 | 10,929 | 4,264 | 3,353 |
| Phải trả người lao động | 8,373 | 5,067 | 810 | 923 | 0 |
| Chi phí phải trả | 111 | 0 | 2,887 | 2,745 | 3,225 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 1,665 | 1,405 | 1,471 | 1,335 | 1,149 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 11 | 4,325 | 3,095 | 1,400 | 388 |
| Nợ dài hạn | 0 | 2,995 | 6,502 | 19,616 | 41,103 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 2,900 | 6,436 | 19,561 | 41,079 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 95 | 66 | 55 | 24 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 125,466 | 114,686 | 71,250 | 42,861 | 35,098 |
| Vốn và các quỹ | 125,455 | 110,361 | 68,155 | 41,461 | 34,710 |
| Vốn góp | 39,000 | 39,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,610 | 2,610 | 2,610 | 3,392 | 3,392 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 12,875 | 12,296 | 6,186 | 2,844 | 617 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 3,900 | 3,900 | 2,418 | 747 | 194 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 3,900 | 3,925 | 1,671 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 63,170 | 48,630 | 25,270 | 4,477 | 507 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 11 | 4,325 | 3,095 | 1,400 | 388 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |