|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 313,713 | 314,495 | 154,422 | 108,548 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 313,713 | 314,495 | 154,422 | 108,548 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 259,890 | 220,408 | 102,654 | 84,687 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 53,823 | 94,087 | 51,768 | 23,861 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1,058 | 6,323 | 3,282 | 1,610 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1,843 | 1,306 | 1,758 | 2,046 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 1,843 | 1,306 | 1,758 | 2,046 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2,629 | 2,108 | 871 | 448 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16,173 | 15,047 | 7,666 | 8,078 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 34,235 | 81,949 | 44,756 | 14,899 | 0 |
| Thu nhập khác | 104 | 470 | 145 | 34 | 0 |
| Chi phí khác | 593 | 763 | 228 | 127 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -489 | -293 | -83 | -93 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 33,746 | 81,656 | 44,673 | 14,806 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 5,996 | 14,765 | 11,255 | 2,613 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 27,750 | 66,891 | 33,418 | 12,193 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 27,750 | 66,891 | 33,418 | 12,193 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 27,750 | 66,891 | 33,418 | 12,193 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.007115 | 0.017151 | 0.011139 | 0.004064 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 27,750 | 66,891 | 33,418 | 12,193 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.007115 | 0.017151 | 0.011139 | 0.004064 | 0 |