|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 406,420 | 332,059 | 300,209 | 286,403 | 251,454 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 276,601 | 196,167 | 162,885 | 143,098 | 105,050 |
| Tiền và tương đương tiền | 32,549 | 6,087 | 11,187 | 7,393 | 2,707 |
| Tiền | 32,549 | 6,087 | 11,187 | 7,393 | 2,707 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 141,258 | 98,347 | 106,359 | 77,413 | 68,102 |
| Phải thu khách hàng | 141,679 | 97,283 | 103,968 | 77,535 | 68,219 |
| Trả trước người bán | 406 | 1,674 | 3,054 | 658 | 930 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 554 | 770 | 717 | 601 | 361 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -1,381 | -1,381 | -1,381 | -1,381 | -1,409 |
| Hàng tồn kho, ròng | 97,747 | 89,710 | 40,557 | 52,770 | 26,745 |
| Hàng tồn kho | 97,747 | 89,710 | 40,557 | 52,770 | 26,745 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 5,047 | 2,023 | 4,782 | 5,522 | 7,496 |
| Trả trước ngắn hạn | 2,999 | 1,054 | 300 | 635 | 2,383 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 2,049 | 969 | 4,482 | 4,888 | 5,113 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 129,819 | 135,892 | 137,324 | 143,305 | 146,404 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 129,386 | 135,298 | 136,874 | 142,577 | 146,248 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 127,477 | 134,690 | 136,337 | 142,352 | 22,621 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 185,806 | 183,848 | 177,470 | 174,976 | 48,948 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -58,329 | -49,158 | -41,133 | -32,625 | -26,327 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 542 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 678 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | -136 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 1,910 | 608 | 537 | 226 | 123,084 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 412 | 574 | 429 | 708 | 136 |
| Trả trước dài hạn | 412 | 574 | 429 | 708 | 136 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 406,420 | 332,059 | 300,209 | 286,403 | 251,454 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 333,416 | 258,343 | 222,077 | 209,630 | 180,701 |
| Nợ ngắn hạn | 297,392 | 199,517 | 150,549 | 124,622 | 91,715 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 62,869 | 38,346 | 21,689 | 21,902 | 20,738 |
| Người mua trả tiền trước | 39,699 | 35,231 | 25,721 | 24,281 | 11,948 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 12,399 | 6,740 | 6,982 | 4,017 | 3,936 |
| Phải trả người lao động | 13,560 | 12,056 | 8,352 | 13,216 | 8,071 |
| Chi phí phải trả | 10,762 | 0 | 325 | 232 | 381 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 9,428 | 5,463 | 4,863 | 4,137 | 5,413 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 5 | 148 | 66 | 16 | 67 |
| Nợ dài hạn | 36,023 | 58,825 | 71,528 | 85,007 | 88,986 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 36,023 | 57,351 | 70,210 | 84,139 | 88,466 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 1,475 | 1,317 | 868 | 519 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 73,004 | 73,716 | 78,132 | 76,774 | 70,753 |
| Vốn và các quỹ | 72,999 | 73,568 | 78,066 | 76,758 | 70,686 |
| Vốn góp | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 |
| Vốn khác | 395 | 346 | 346 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 5 | -3,858 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 5,809 | 5,809 | 5,498 | 3,621 | 1,280 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 751 | 751 | 751 | 405 | 230 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 |
| Lãi chưa phân phối | 1,013 | 1,631 | 6,440 | 7,649 | 7,956 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 5 | 148 | 66 | 16 | 67 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |