CTCP LILAMA 5

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Cơ khí
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 257,156 165,689 182,169 173,533 142,935
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 257,156 165,689 182,169 173,533 142,935
Giá vốn hàng bán 211,999 121,652 145,467 144,677 116,944
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 45,157 44,037 36,702 28,856 25,991
Doanh thu hoạt động tài chính 1,425 124 166 1,751 763
Chi phí tài chính 32,403 29,355 19,416 14,861 11,067
Trong đó: chi phí lãi vay 32,399 29,355 19,416 14,860 11,067
Chi phí bán hàng 54 304 189 59 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,030 12,472 8,949 8,281 7,873
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,096 2,029 8,314 7,406 7,814
Thu nhập khác 1,609 460 1,394 3,791 621
Chi phí khác 837 266 529 2,092 75
Lợi nhuận khác 772 193 865 1,699 546
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,868 2,222 9,179 9,105 8,361
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 611 280 1,150 1,589 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,256 1,942 8,030 7,515 8,361
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 1,256 1,942 8,030 7,515 8,361
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 1,256 1,942 8,030 7,515 8,361
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000251 0.000388 0.001606 0.001503 0.001672
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 1,256 1,942 8,030 7,515 8,361
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000251 0.000388 0.001606 0.001503 0.001672
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây