|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 221,520 | 186,143 | 158,162 | 147,575 | 51,723 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 188,305 | 153,114 | 133,264 | 124,626 | 40,765 |
| Tiền và tương đương tiền | 73,810 | 22,618 | 3,371 | 13,622 | 2,712 |
| Tiền | 6,510 | 22,618 | 3,371 | 12,622 | 2,712 |
| Các khoản tương đương tiền | 67,300 | 0 | 0 | 1,000 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 24,595 | 31,223 | 45,161 | 14,834 | 7,726 |
| Phải thu khách hàng | 16,407 | 24,174 | 40,911 | 12,017 | 6,740 |
| Trả trước người bán | 4,498 | 7,217 | 4,293 | 2,673 | 1,001 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 3,830 | 15 | 13 | 191 | 23 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -141 | -184 | -55 | -47 | -37 |
| Hàng tồn kho, ròng | 89,824 | 92,959 | 84,729 | 95,184 | 30,254 |
| Hàng tồn kho | 89,824 | 92,959 | 84,729 | 95,184 | 30,401 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | -147 |
| Tài sản lưu động khác | 77 | 6,315 | 2 | 986 | 72 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 77 | 251 | 0 | 781 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 63 | 0 | 47 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 6,001 | 2 | 158 | 72 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 33,215 | 33,030 | 24,898 | 22,949 | 10,958 |
| Phải thu dài hạn | 69 | 136 | 162 | 252 | 252 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 69 | 136 | 162 | 252 | 252 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 31,778 | 31,480 | 23,979 | 22,418 | 10,706 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 31,509 | 26,499 | 23,315 | 19,475 | 9,780 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 69,094 | 59,201 | 54,300 | 44,953 | 23,602 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -37,585 | -32,702 | -30,985 | -25,478 | -13,823 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 160 | 259 | 358 | 536 | 200 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 979 | 979 | 979 | 979 | 604 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -819 | -720 | -621 | -443 | -404 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 109 | 4,722 | 305 | 2,408 | 726 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,367 | 1,414 | 758 | 278 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 1,367 | 1,414 | 758 | 278 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 221,520 | 186,143 | 158,162 | 147,575 | 51,723 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 118,724 | 132,357 | 111,526 | 110,798 | 35,182 |
| Nợ ngắn hạn | 118,581 | 129,510 | 107,463 | 109,518 | 34,816 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,538 | 4,976 | 4,938 | 4,206 | 1,106 |
| Người mua trả tiền trước | 58,074 | 56,482 | 12,350 | 13,930 | 9,723 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2,153 | 124 | 2,062 | 2,795 | 1,207 |
| Phải trả người lao động | 26,723 | 12,416 | 9,788 | 6,508 | 3,178 |
| Chi phí phải trả | 1,416 | 946 | 881 | 557 | 442 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 143 | 180 | 324 | 294 | 294 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 8,980 | 888 | 830 | 943 | 505 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 420 | 55 | 9 | 24 | 26 |
| Nợ dài hạn | 143 | 2,847 | 4,063 | 1,280 | 365 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 2,265 | 3,355 | 736 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 403 | 384 | 250 | 71 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 102,796 | 53,786 | 46,635 | 36,777 | 16,541 |
| Vốn và các quỹ | 102,376 | 53,731 | 46,626 | 36,753 | 16,515 |
| Vốn góp | 80,000 | 35,000 | 35,000 | 27,163 | 10,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -76 | -10 | -10 | 6 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 6 | 0 | 438 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 3,801 | 943 | 442 | 28 | 116 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 2,290 | 943 | 442 | 28 | 116 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 16,361 | 16,850 | 10,752 | 9,090 | 6,283 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 420 | 55 | 9 | 24 | 26 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |