|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 1,544 | 1,276 | 837 | 177 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 66,209 | 59,468 | 282 | -47,042 | -10,942 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -5,884 | -12,967 | -9,988 | -1,602 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 199 | 2,642 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | -89,363 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 90,363 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 37,300 | 0 | 7,837 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -677,817 | -524,520 | -289,731 | -195,053 | -174,837 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -6,824 | -6,978 | -6,956 | -3,401 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -10,885 | -31,179 | -1,942 | 58,937 | 11,385 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 51,182 | 19,240 | -9,810 | 10,469 | 443 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 22,618 | 3,371 | 13,622 | 2,712 | 665 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 11 | 6 | -441 | 441 | 1,604 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 73,810 | 22,618 | 3,371 | 13,622 | 2,712 |