|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 364,086 | 381,651 | 317,355 | 338,160 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 143 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 364,086 | 381,651 | 317,355 | 338,017 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 332,185 | 346,478 | 290,339 | 314,564 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 31,901 | 35,173 | 27,016 | 23,453 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3,147 | 5,758 | 4,249 | 3,405 | 0 |
| Chi phí tài chính | 20 | 111 | 2,242 | 4,804 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 2,031 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2,300 | 2,370 | 3,037 | 4,474 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,214 | 11,901 | 12,281 | 8,230 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 19,513 | 26,548 | 13,705 | 9,350 | 0 |
| Thu nhập khác | 3,291 | 22,078 | 7,587 | 2,383 | 0 |
| Chi phí khác | 2,391 | 31,013 | 6,487 | 2,132 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 900 | -8,935 | 1,101 | 251 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 20,413 | 17,613 | 14,805 | 9,600 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 5,029 | 5,057 | 4,644 | 1,666 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15,383 | 12,557 | 10,161 | 7,934 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 15,383 | 12,557 | 10,161 | 7,934 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 15,383 | 12,557 | 10,161 | 7,934 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.001831 | 0.001495 | 0.00121 | 0.000945 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 15,383 | 12,557 | 10,161 | 7,934 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.001831 | 0.001495 | 0.00121 | 0.000945 | 0 |