CTCP VẬN TẢI XĂNG DẦU ĐƯỜNG THỦY PETROLIMEX

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Vận tải đường thuỷ
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 20,413 17,613 14,805 9,600 0
Khấu hao TSCĐ 12,449 9,371 10,639 9,389 0
Chi phí dự phòng 278 -894 138 -14,747 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 -764 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -3,141 5,876 -4,139 -1,623 0
Chi phí lãi vay 0 0 2,031 4,382 0
Cổ tức và tiền lãi nhận được 3,141 4,983 2,554 2,118 0
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 30,000 31,203 23,474 7,001 0
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 6,972 1,626 -1,705 6,291 0
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 3,022 -183 -280 30,262 0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -2,305 -1,081 11,562 4,109 0
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 70 108 110 187 0
Chi phí lãi vay đã trả 0 0 -2,031 -4,372 0
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -4,989 -4,424 -4,386 0 0
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 222 0 102 58 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -799 -1,015 -2,341 -1,189 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 32,193 26,234 24,506 42,346 0
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -28,591 -8,334 -15,647 -26,574 0
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 15,000 3,037 300 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 908 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay 0 -14,113 -6,387 -91,472 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -7,602 -10,638 -5,617 0 0
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -7,602 -24,751 -12,004 -18,890 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -859 13,133 2,447 208 0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 50,562 37,430 34,982 34,107 0
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 667 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 49,704 50,562 37,430 34,982 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây