CTCP DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC

Lĩnh vực: Y tế > Ngành: Y tế
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 168,708 151,661 124,371 104,995 103,357
TÀI SẢN NGẮN HẠN 135,327 113,689 86,844 68,059 63,921
Tiền và tương đương tiền 47,676 28,232 25,392 12,725 6,297
Tiền 5,176 4,732 6,392 12,725 6,297
Các khoản tương đương tiền 42,500 23,500 19,000 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 25,967 23,380 21,117 20,224 20,262
Phải thu khách hàng 24,655 22,036 18,711 19,037 17,928
Trả trước người bán 1,204 1,222 2,385 1,174 2,103
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 157 157 21 13 231
Dự phòng nợ khó đòi -50 -36 0 0 0
Hàng tồn kho, ròng 60,900 60,911 39,207 34,283 36,556
Hàng tồn kho 60,900 60,911 39,207 34,283 36,556
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 783 1,167 1,128 826 806
Trả trước ngắn hạn 411 535 440 464 326
Thuế VAT phải thu 64 268 347 24 0
Phải thu thuế khác 0 0 81 0 0
Tài sản lưu động khác 309 364 260 338 480
TÀI SẢN DÀI HẠN 33,381 37,972 37,527 36,936 39,435
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 33,381 37,380 37,527 35,229 39,360
GTCL TSCĐ hữu hình 30,122 33,659 33,272 30,998 35,249
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 115,600 112,502 105,699 98,866 91,453
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -85,478 -78,842 -72,427 -67,868 -56,204
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 3,259 3,495 3,782 3,088 346
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,586 5,586 5,586 4,698 1,782
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,327 -2,091 -1,804 -1,610 -1,436
Xây dựng cơ bản dở dang 0 226 473 1,142 3,765
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 0 0 0 75 75
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 75 75
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 0 592 0 1,632 0
Trả trước dài hạn 0 592 0 1,632 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 168,708 151,661 124,371 104,995 103,357
NỢ PHẢI TRẢ 35,665 27,840 16,653 15,818 23,642
Nợ ngắn hạn 35,665 27,840 16,653 15,398 23,642
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 6,510 5,620 4,697 1,548 169
Người mua trả tiền trước 132 281 0 0 59
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,134 5,955 3,389 2,161 2,400
Phải trả người lao động 18,403 13,247 6,756 6,658 3,344
Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 4,486 2,737 1,811 5,030 4,381
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 5,974 4,885 2,487 1,633 155
Nợ dài hạn 0 0 0 420 0
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 0 0 420 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 133,043 123,821 107,718 89,177 79,715
Vốn và các quỹ 127,069 118,936 105,232 87,544 79,560
Vốn góp 64,816 64,816 64,816 64,816 64,816
Thặng dư vốn cổ phần 973 913 913 913 913
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 -93 -93 -93 -93
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 -17 2 0
Quỹ đầu tư và phát triển 28,963 20,112 13,902 6,814 463
Quỹ dự phòng tài chính 6,482 6,441 4,888 3,707 2,648
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 25,836 26,747 20,822 11,385 10,812
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 5,974 4,885 2,487 1,633 155
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây