|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 303,641 | 264,087 | 224,185 | 194,311 | 171,452 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 598 | 282 | 311 | 319 | 475 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 303,043 | 263,806 | 223,873 | 193,992 | 170,977 |
| Giá vốn hàng bán | 186,661 | 162,529 | 139,886 | 125,133 | 108,882 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 116,382 | 101,277 | 83,987 | 68,859 | 62,095 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2,539 | 2,800 | 952 | 135 | 151 |
| Chi phí tài chính | 28 | 11 | 95 | 595 | 1,602 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 26 | 583 | 1,596 |
| Chi phí bán hàng | 30,490 | 28,143 | 22,694 | 18,764 | 15,857 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29,614 | 24,958 | 21,055 | 17,720 | 15,502 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 58,789 | 50,965 | 41,095 | 31,915 | 29,285 |
| Thu nhập khác | 619 | 853 | 1,181 | 255 | 199 |
| Chi phí khác | 212 | 263 | 631 | 591 | 17 |
| Lợi nhuận khác | 407 | 590 | 551 | -335 | 182 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 59,196 | 51,555 | 41,646 | 31,579 | 29,467 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 14,801 | 12,897 | 10,415 | 7,953 | 8,287 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 44,395 | 38,658 | 31,231 | 23,627 | 21,179 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 44,395 | 38,658 | 31,231 | 23,627 | 21,179 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 44,395 | 38,658 | 31,231 | 23,627 | 21,179 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.006849 | 0.005964 | 0.004823 | 0.003649 | 0.003268 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 44,395 | 38,658 | 31,231 | 23,627 | 21,179 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.006849 | 0.005964 | 0.004823 | 0.003649 | 0.003268 |