|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,850 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,771 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,133 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 343 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,033 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 54,644 | 0 | 1,671 | 375 | 220 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 21,131 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,168 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | -36,646 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 27,470 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,877 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,033 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,258 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,509 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 0 | 0 | -56,478 | -10,939 | -13,891 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | -552 | -1,033 | -23,563 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 23,309 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 13,625 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 1,065 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 23,831 | 0 | -1,137 | -2,537 | -3,840 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -51,712 | 0 | 1,000 | 1,675 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 20,000 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -13,625 | 0 | -2,584 | -1,300 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | 0 | -183,630 | -119,261 | -54,368 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | -281 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -27,168 | 0 | -4,216 | 0 | -7,148 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -42,020 | 0 | 33,214 | 17,901 | 41,464 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1,632 | 0 | 2,093 | 5,442 | 389 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 0 | 12,713 | 7,270 | 6,881 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 1,632 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 0 | 0 | 14,806 | 12,713 | 7,270 |