|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 39,912 | 31,261 | 67,026 | 0 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 39,912 | 31,261 | 67,026 | 83,253 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 40,253 | 30,734 | 59,840 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | -341 | 527 | 7,186 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 10 | 14 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 6,503 | 11,372 | 3,487 | 0 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 6,503 | 11,372 | 3,487 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,271 | 3,321 | 2,338 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -9,114 | -14,157 | 1,374 | 2,482 | 0 |
| Thu nhập khác | 5,170 | 598 | 164 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 3,813 | 335 | 47 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1,357 | 263 | 117 | 20 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -7,757 | -13,893 | 1,491 | 2,502 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 0 | 373 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -7,757 | -13,893 | 1,118 | 1,877 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -7,757 | -13,893 | 1,118 | 1,877 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -7,757 | -13,893 | 1,118 | 1,877 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.004932 | -0.008833 | 0.000711 | 0.001193 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -7,757 | -13,893 | 1,118 | 1,877 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.004932 | -0.008833 | 0.000711 | 0.001193 | 0 |