CTCP SÔNG ĐÀ 505

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 598,852 613,288 442,859 245,038 174,834
Các khoản giảm trừ doanh thu 112 507 791 196 2,022
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 598,740 612,781 442,068 244,842 172,812
Giá vốn hàng bán 520,304 555,648 405,175 228,080 151,391
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 78,435 57,133 36,893 16,762 21,420
Doanh thu hoạt động tài chính 592 221 638 1,414 2,016
Chi phí tài chính 6,814 10,525 4,776 -4,966 7,832
Trong đó: chi phí lãi vay 6,153 9,557 3,758 349 497
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,340 21,142 14,705 9,465 7,389
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,873 25,687 18,051 13,677 8,216
Thu nhập khác 3,541 654 865 567 328
Chi phí khác 1,190 478 724 278 10
Lợi nhuận khác 2,351 176 140 290 318
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,225 25,863 18,191 13,967 8,534
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 1,346 1,351 858 2,135 632
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,879 24,512 17,333 11,832 7,902
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 17,879 24,512 17,333 11,832 7,902
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 17,879 24,512 17,333 11,832 7,902
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.00718 0.009844 0.006961 0.004752 0.004769
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 17,879 24,512 17,333 11,832 7,902
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.00718 0.009844 0.006961 0.004752 0.004769
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây