|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 598,852 | 613,288 | 442,859 | 245,038 | 174,834 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 112 | 507 | 791 | 196 | 2,022 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 598,740 | 612,781 | 442,068 | 244,842 | 172,812 |
| Giá vốn hàng bán | 520,304 | 555,648 | 405,175 | 228,080 | 151,391 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 78,435 | 57,133 | 36,893 | 16,762 | 21,420 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 592 | 221 | 638 | 1,414 | 2,016 |
| Chi phí tài chính | 6,814 | 10,525 | 4,776 | -4,966 | 7,832 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 6,153 | 9,557 | 3,758 | 349 | 497 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 55,340 | 21,142 | 14,705 | 9,465 | 7,389 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16,873 | 25,687 | 18,051 | 13,677 | 8,216 |
| Thu nhập khác | 3,541 | 654 | 865 | 567 | 328 |
| Chi phí khác | 1,190 | 478 | 724 | 278 | 10 |
| Lợi nhuận khác | 2,351 | 176 | 140 | 290 | 318 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 19,225 | 25,863 | 18,191 | 13,967 | 8,534 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 1,346 | 1,351 | 858 | 2,135 | 632 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 17,879 | 24,512 | 17,333 | 11,832 | 7,902 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 17,879 | 24,512 | 17,333 | 11,832 | 7,902 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 17,879 | 24,512 | 17,333 | 11,832 | 7,902 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.00718 | 0.009844 | 0.006961 | 0.004752 | 0.004769 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 17,879 | 24,512 | 17,333 | 11,832 | 7,902 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.00718 | 0.009844 | 0.006961 | 0.004752 | 0.004769 |