CTCP HỢP TÁC KINH TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SAVIMEX

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Đồ dùng cá nhân & Gia dụng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 0 462,011 427,587 411,074 562,772
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 51 35,361 7,715 59,889
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 0 461,960 392,227 403,359 502,883
Giá vốn hàng bán 0 400,220 328,607 324,758 436,435
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 0 61,740 63,619 78,601 66,448
Doanh thu hoạt động tài chính 0 17,282 13,098 14,883 12,021
Chi phí tài chính 0 13,387 21,347 6,959 18,129
Trong đó: chi phí lãi vay 0 8,129 5,999 5,734 10,923
Chi phí bán hàng 0 10,020 7,060 7,759 8,998
Chi phí quản lý doanh nghiệp 0 54,638 48,363 57,810 33,754
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 0 978 -51 20,956 17,587
Thu nhập khác 0 7,196 16,038 1,073 2,456
Chi phí khác 0 113 2,803 26 253
Lợi nhuận khác 0 7,083 13,236 1,047 2,203
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 0 8,096 13,097 19,805 19,790
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 0 557 3,616 5,201 5,814
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 0 7,539 9,481 14,603 13,976
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 -1,834 -239 552 -268
LNST của cổ đông công ty mẹ 0 9,373 9,720 14,051 14,245
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 0 9,373 9,720 14,051 13,976
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0 0.00098 0.001018 0.001475 0.001384
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0 9,373 9,720 14,051 13,976
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0 0.00098 0.001018 0.001475 0.001384
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây