CTCP ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN

Lĩnh vực: Tài chính > Ngành: Bất động sản
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 115,707 0 589,288 76,095 5,392
Khấu hao TSCĐ 70,775 0 -8,021 3,835 3,847
Chi phí dự phòng -56,254 0 26,961 -59,945 121,151
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư 353 0 -29,326 -135,681 -300,393
Chi phí lãi vay -111,431 0 231,516 137,374 523,984
Cổ tức và tiền lãi nhận được -154,926 0 61,929 9,799 244,915
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 19,150 0 810,418 21,678 353,981
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 1,151,554 0 316,849 67,262 207,541
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -399,961 0 335,639 -939,374 -1,791,610
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -287,965 0 -661,153 492,022 406,444
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -26,494 0 -93,620 76,218 -107,402
Chi phí lãi vay đã trả -227,949 0 -143,251 -104,965 -193,443
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -15,738 0 -62,381 4,381 -43,399
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 504 0 911
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 -2,337 -7,650 -12,176
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 212,597 0 500,668 -390,426 -1,179,153
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -13,541 0 34,864 -1,488 10,754
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 9,434 0 551 0 78,962
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -812,393 0 0 -375,800 -395,932
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 602,350 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -74,389 0 -1,005,368 402,435 -148,170
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 505,475 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 60 0 420,416 0 701,549
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 -167,911
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -4,593,828 0 -2,988,541 -2,421,535 -1,511,561
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -10 0 -99,518 0 -70,390
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -237,956 0 1,210,342 392,272 1,259,014
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 36,651 0 802,987 36,793 -129,610
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 34,252 0 111,048 74,255 203,866
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70,902 0 914,035 111,048 74,255
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây