|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 391 | 8 | 138 | 533 | 99 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -12,285 | -299 | -3,174 | -16,307 | 43,689 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -487 | -150 | -29,344 | -18,680 | -78 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 8,621 | 1,469 | 16,703 | 1,037 | 538 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | -400 | -500 | -1,000 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 500 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | -286 | -2,200 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 144 | 0 | 0 | 5,400 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -34,468 | -10,746 | -95,770 | -98,081 | -70,249 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -16 | 0 | -168 | -2,190 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 3,740 | 2,541 | 14,883 | 27,518 | -52,723 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 124 | 3,570 | -694 | -1,286 | -11,676 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 768 | 768 | 2,628 | 3,914 | 15,590 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 893 | 4,338 | 1,935 | 2,628 | 3,914 |