|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 128,227 | 100,769 | 83,231 | 93,306 | 91,102 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 128,227 | 100,769 | 83,231 | 93,306 | 91,102 |
| Giá vốn hàng bán | 48,646 | 48,171 | 38,890 | 47,704 | 45,270 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 79,581 | 52,598 | 44,341 | 45,601 | 45,832 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8,102 | 8,401 | 6,383 | 2,020 | 2,111 |
| Chi phí tài chính | 5,073 | 16,779 | 19,760 | 21,659 | 23,537 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 5,058 | 10,209 | 16,184 | 17,874 | 20,078 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8,658 | 6,369 | 4,403 | 5,726 | 4,460 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 73,952 | 37,851 | 26,561 | 20,228 | 19,946 |
| Thu nhập khác | 38 | 310 | 165 | 253 | 11 |
| Chi phí khác | 197 | 3,190 | 134 | 265 | 31 |
| Lợi nhuận khác | -159 | -2,879 | 31 | -12 | -20 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 73,793 | 34,972 | 26,592 | 20,216 | 19,926 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 3,327 | 1,381 | 0 | 354 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | -340 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 70,466 | 33,591 | 26,933 | 19,862 | 19,926 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 70,466 | 33,591 | 26,933 | 19,862 | 19,926 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 70,466 | 33,591 | 26,933 | 19,862 | 19,926 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.00564 | 0.002687 | 0.002155 | 0.001589 | 0.001594 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 70,466 | 33,591 | 26,933 | 19,862 | 19,926 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.00564 | 0.002687 | 0.002155 | 0.001589 | 0.001594 |