CTCP KHÁCH SẠN SÀI GÒN

Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng > Ngành: Đi lại & Giải trí
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 25,150 26,747 26,364 26,300 29,839
Các khoản giảm trừ doanh thu 82 110 406 518 342
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 25,068 26,637 25,958 25,782 29,497
Giá vốn hàng bán 11,577 13,491 14,348 10,920 12,141
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,491 13,146 11,610 14,862 17,356
Doanh thu hoạt động tài chính 3,267 3,059 2,367 1,866 763
Chi phí tài chính -933 1,096 29 0 109
Trong đó: chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 4,185 4,454
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,339 2,671 3,061 2,735 2,685
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,352 12,438 10,887 9,808 10,872
Thu nhập khác 278 260 262 129 55
Chi phí khác 419 0 231 0 649
Lợi nhuận khác -141 259 31 129 -593
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,210 12,697 10,917 9,937 10,278
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 2,396 2,196 2,597 1,736 2,593
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,814 10,502 8,320 8,201 7,685
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 9,814 10,502 8,320 8,201 7,685
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 9,814 10,502 7,437 8,201 7,685
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.005556 0.005945 0.00421 0.004643 0.004351
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 9,814 10,502 7,437 8,201 7,685
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.005556 0.005945 0.00421 0.004643 0.004351
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây