CTCP KHÁCH SẠN SÀI GÒN

Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng > Ngành: Đi lại & Giải trí
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 12,210 12,697 10,917 9,937 10,278
Khấu hao TSCĐ 1,916 2,171 2,281 2,431 2,447
Chi phí dự phòng -955 1,003 56 -45 180
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 2 57 -26 40 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -3,417 -3,038 -384 -1,964 -719
Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Cổ tức và tiền lãi nhận được 3,235 3,038 430 1,056 719
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 9,756 12,891 12,845 10,399 12,186
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 2,085 -2,009 -327 -301 -5
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 291 -419 -93 5 0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 471 1,343 -563 533 692
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -531 104 0 413 12
Chi phí lãi vay đã trả 0 0 0 0 0
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -4,442 -1,757 -3,436 -823 -2,595
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 503 17 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -1,586 -1,936 -1,223 -206 -1,025
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 6,044 8,217 7,705 10,037 9,264
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -2,550 -469 -930 -589 -1,679
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 200 204 185 355 34
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 -7,500 -1,010 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 17,931 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 -3,000 0 -9,937 98
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 3,000 0 0 0 8
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -3,523 -3,533 -3,524 -2,120 -3,268
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -3,523 -3,533 -3,524 -2,120 -3,268
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,406 14,888 2,856 -1,198 5,177
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,423 10,522 7,640 8,842 3,665
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 12 26 -3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 31,829 25,423 10,522 7,640 8,842
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây