|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 12,210 | 12,697 | 10,917 | 9,937 | 10,278 |
| Khấu hao TSCĐ | 1,916 | 2,171 | 2,281 | 2,431 | 2,447 |
| Chi phí dự phòng | -955 | 1,003 | 56 | -45 | 180 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 2 | 57 | -26 | 40 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -3,417 | -3,038 | -384 | -1,964 | -719 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 3,235 | 3,038 | 430 | 1,056 | 719 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 9,756 | 12,891 | 12,845 | 10,399 | 12,186 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 2,085 | -2,009 | -327 | -301 | -5 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 291 | -419 | -93 | 5 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 471 | 1,343 | -563 | 533 | 692 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -531 | 104 | 0 | 413 | 12 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -4,442 | -1,757 | -3,436 | -823 | -2,595 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 503 | 17 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -1,586 | -1,936 | -1,223 | -206 | -1,025 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 6,044 | 8,217 | 7,705 | 10,037 | 9,264 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -2,550 | -469 | -930 | -589 | -1,679 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 200 | 204 | 185 | 355 | 34 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | -7,500 | -1,010 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 17,931 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -3,000 | 0 | -9,937 | 98 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 3,000 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -3,523 | -3,533 | -3,524 | -2,120 | -3,268 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -3,523 | -3,533 | -3,524 | -2,120 | -3,268 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 6,406 | 14,888 | 2,856 | -1,198 | 5,177 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 25,423 | 10,522 | 7,640 | 8,842 | 3,665 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 12 | 26 | -3 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 31,829 | 25,423 | 10,522 | 7,640 | 8,842 |