|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng Tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 484,887 | 425,219 | 201,671 | 139,081 | 67,479 |
| Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam | 3,031,869 | 35,112 | 505,232 | 920,132 | 216,117 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 29,862,248 | 18,845,175 | 11,636,741 | 6,357,324 | 2,945,975 |
| Chứng khoán kinh doanh | 13,387 | 17,804 | 98,829 | 16,500 | 480,531 |
| Chứng khoán kinh doanh | 40,564 | 36,165 | 99,512 | 16,500 | 494,699 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -27,177 | -18,361 | -683 | 0 | -14,168 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 5,847 | 4,036 | 0 | 3,663 | 369 |
| Cho vay khách hàng | 55,689,293 | 28,806,884 | 24,103,032 | 12,701,664 | 6,227,158 |
| Cho vay khách hàng | 56,939,724 | 29,161,851 | 24,375,588 | 12,828,748 | 6,252,699 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -1,250,431 | -354,967 | -272,556 | -127,084 | -25,541 |
| Chứng khoán đầu tư | 12,699,276 | 15,097,394 | 8,767,942 | 4,865,643 | 1,955,500 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 8,418,596 | 12,501,240 | 7,481,361 | 3,335,951 | 955,000 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4,290,544 | 2,610,840 | 1,300,000 | 1,540,500 | 1,000,500 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -9,864 | -14,686 | -13,419 | -10,808 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 391,703 | 333,313 | 333,389 | 269,799 | 748,159 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 435,326 | 334,289 | 333,389 | 269,799 | 748,159 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -43,623 | -976 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 4,127,127 | 2,254,983 | 1,526,154 | 853,627 | 823,991 |
| Tài sản cố định hữu hình | 398,883 | 167,782 | 126,554 | 126,040 | 97,167 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 3,728,244 | 2,087,201 | 1,399,600 | 727,587 | 726,824 |
| Bất động sản đầu tư | 85,456 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản Có khác | 10,146,521 | 5,169,622 | 3,859,871 | 1,341,764 | 916,031 |
| Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng nợ phải trả | 107,028,802 | 65,158,674 | 46,849,647 | 25,052,152 | 12,114,655 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 0 | 2,184,954 | 903,716 | 0 | 0 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 21,777,251 | 15,909,083 | 13,271,539 | 9,943,404 | 2,235,084 |
| Tiền gửi của khách hàng | 77,598,520 | 34,785,614 | 25,633,644 | 14,672,147 | 9,508,142 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 0 | 2,900 | 0 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 385,245 | 226,386 | 380,398 | 31,884 | 25,473 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 4,370,389 | 11,205,240 | 5,745,356 | 0 | 0 |
| Các khoản nợ khác | 2,897,397 | 847,397 | 912,094 | 404,717 | 345,955 |
| Vốn chủ sở hữu | 9,506,050 | 5,830,868 | 4,183,214 | 2,417,045 | 2,266,655 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 8,962,251 | 4,908,535 | 3,590,259 | 2,043,043 | 2,045,649 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 517,732 | 278,109 | 169,291 | 102,880 | 53,494 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 26,058 | 644,215 | 423,664 | 271,122 | 167,512 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2,762 | 0 | 0 | 0 | 0 |