NHTM CP SÀI GÒN - HÀ NỘI

Lĩnh vực: Tài chính > Ngành: Ngân hàng
2012 2011 2010 2009 2008
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 9,951,489 7,781,058 3,736,848 1,662,188 1,637,034
Chi phí lãi và các chi phí tương tự 8,075,961 5,883,524 2,520,683 1,018,747 1,476,234
Thu nhập lãi thuần 1,875,528 1,897,534 1,216,165 643,441 160,800
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 193,828 256,348 126,645 78,031 14,398
Chi phí hoạt động dịch vụ 41,731 37,900 20,181 17,949 6,986
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 152,097 218,448 106,464 60,082 7,412
Lãi/lỗ thuần từ hoạy động kinh doanh ngoại hối và vàng 47,963 54,762 53,138 52,487 26,023
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 140,376 -17,782 9,527 31,939 -14,168
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 23,548 -9,289 56,692 43,361 0
Thu nhập từ hoạt động khác 721,154 77,039 52,029 14,180 297,055
Chi phí hoạt động khác 32,120 1,607 14,945 2,434 2,300
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác 689,034 75,432 37,084 11,746 294,755
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 10,910 9,229 7,090 16,936 2,965
Tổng thu nhập hoạt động 2,226,874 2,162,191 1,392,384 804,885 183,032
Chi phí hoạt động 1,678,993 1,125,836 679,584 340,133 190,536
LN thuần từ hoạt động kinh doanh trước CF dự phòng rủi ro tín dụng 1,260,463 1,102,498 806,576 519,859 287,251
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -564,740 101,536 149,843 104,669 17,890
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,825,203 1,000,962 656,733 415,190 269,361
Chi phí thuế TNDN hiện hành 137,289 247,933 162,404 96,785 74,591
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 645 0 0 0 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 137,934 247,933 162,404 96,785 74,591
Lợi nhuận sau thuế 0 0 0 0 0
Lợi ích của cổ đông thiểu số 428 0 0 0 0
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.001903 0.001564 0.002178 0.0013182 0.00080648
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây