|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 218 | 21,291 | 8,290 | 2,399 | 6,419 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 218 | 21,291 | 8,290 | 2,399 | 6,419 |
| Giá vốn hàng bán | 121 | 19,084 | 3,933 | 1,000 | 4,114 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 97 | 2,207 | 4,357 | 1,399 | 2,306 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 226 | 312 | 858 | 517 | 144 |
| Chi phí tài chính | 1 | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,968 | 2,321 | 1,780 | 1,857 | 3,036 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -4,647 | 195 | 3,431 | 59 | -587 |
| Thu nhập khác | 3,505 | 5 | 161 | 166 | 41 |
| Chi phí khác | 4,028 | 0 | 0 | 213 | 2 |
| Lợi nhuận khác | -523 | 5 | 161 | -47 | 39 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -5,170 | 200 | 3,592 | 12 | -548 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 21 | 838 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -5,170 | 179 | 2,755 | 10 | -548 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -5,170 | 179 | 2,755 | 10 | -548 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -5,170 | 179 | 2,755 | 10 | -548 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.002585 | 8.9E-5 | 0.001377 | 6.0E-6 | -0.000548 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -5,170 | 179 | 2,755 | 10 | -548 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.002585 | 8.9E-5 | 0.001377 | 6.0E-6 | -0.000548 |