|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 131,275 | 151,019 | 135,016 | 115,079 | 113,650 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 55,904 | 68,314 | 60,998 | 62,083 | 64,065 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,146 | 226 | 1,408 | 2,381 | 376 |
| Tiền | 1,146 | 226 | 1,408 | 1,366 | 376 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 1,015 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 47,938 | 48,571 | 37,754 | 30,100 | 27,949 |
| Phải thu khách hàng | 41,289 | 40,332 | 37,454 | 29,587 | 27,819 |
| Trả trước người bán | 57 | 6,620 | 41 | 102 | 82 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 6,592 | 1,619 | 259 | 411 | 48 |
| Dự phòng nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,630 | 19,180 | 21,085 | 29,525 | 35,119 |
| Hàng tồn kho | 6,630 | 19,180 | 21,085 | 29,525 | 35,119 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 190 | 337 | 750 | 77 | 621 |
| Trả trước ngắn hạn | 54 | 229 | 442 | 0 | 151 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 268 | 0 | 436 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 136 | 108 | 40 | 77 | 34 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 75,371 | 82,705 | 74,018 | 52,996 | 49,585 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 24,687 | 24,620 | 16,289 | 3,700 | 4,068 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 2,245 | 2,809 | 3,275 | 3,679 | 4,016 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 11,617 | 11,617 | 11,471 | 11,412 | 11,443 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -9,372 | -8,808 | -8,196 | -7,733 | -7,428 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 12 | 25 | 16 | 52 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 241 | 241 | 241 | 216 | 216 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -241 | -230 | -217 | -200 | -164 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 22,442 | 21,799 | 12,990 | 5 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 50,651 | 57,997 | 57,688 | 49,296 | 45,517 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 6,975 | 33,225 | 1,667 | 1,667 | 1,387 |
| Đầu tư dài hạn khác | 54,309 | 31,503 | 59,103 | 50,544 | 47,274 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -10,633 | -6,731 | -3,082 | -2,915 | -3,143 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 34 | 88 | 41 | 0 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 34 | 88 | 41 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 131,275 | 151,019 | 135,016 | 115,079 | 113,650 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 20,529 | 40,579 | 27,881 | 40,651 | 60,083 |
| Nợ ngắn hạn | 11,301 | 29,254 | 20,323 | 39,847 | 59,078 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,162 | 15,216 | 17,301 | 36,054 | 58,440 |
| Người mua trả tiền trước | 4,113 | 3,945 | 98 | 1,002 | 23 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 303 | 1,389 | 725 | 1,576 | 141 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0 | 394 | 649 | 0 |
| Chi phí phải trả | 25 | 210 | 15 | 18 | 10 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 1,798 | 1,949 | 1,588 | 347 | 264 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 294 | 355 | 527 | 97 | -22 |
| Nợ dài hạn | 9,228 | 11,325 | 7,558 | 803 | 1,004 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 9,228 | 11,325 | 7,558 | 803 | 1,004 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 110,746 | 110,440 | 107,135 | 74,428 | 53,568 |
| Vốn và các quỹ | 110,452 | 110,085 | 106,608 | 74,332 | 53,589 |
| Vốn góp | 95,700 | 87,000 | 87,000 | 63,000 | 50,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,800 | 4,800 | 4,800 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | -150 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | -147 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 3,527 | 3,527 | 3,527 | 805 | 115 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,824 | 1,638 | 1,130 | 454 | 138 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 4,601 | 13,267 | 10,151 | 10,073 | 3,487 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 294 | 355 | 527 | 97 | -22 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |