CTCP CÔNG NGHỆ SÀI GÒN VIỄN ĐÔNG

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Ôtô, xe máy & Phụ tùng
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 220 4,339 12,787 14,981 3,807
Khấu hao TSCĐ 576 625 621 621 542
Chi phí dự phòng 3,903 3,649 167 -229 3,143
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 -147 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -1,614 -2,573 -2,250 -5,596 0
Chi phí lãi vay 323 434 75 0 0
Cổ tức và tiền lãi nhận được 1,614 578 2,250 423 0
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 3,407 6,327 11,400 9,777 7,493
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 605 -10,617 -8,328 -1,661 12,927
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 12,550 1,905 8,440 5,594 -11,239
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -13,266 2,226 -31,700 -20,955 19,582
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 229 167 -41 151 -78
Chi phí lãi vay đã trả -323 -406 -75 0 0
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -1,041 -283 -3,383 -445 -313
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -61 -274 0 -198 -126
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 2,100 -955 -23,687 -7,737 28,245
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -642 -8,955 -226 -283 -541
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 1 0 0 46 23
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 -800 0 0 -42,555
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 800 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -1,250 -5,008 -8,558 -46,524 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 4,694 3,045 0 48,130 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 28,800 8,152 15,162
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 -2 -150
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -9,861 -7,693 -2,201 -201 -201
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận 0 0 -6,307 0 -1,376
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -5,596 10,113 29,248 7,949 13,435
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 920 -1,183 -973 2,005 -1,392
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 226 1,408 2,381 376 1,768
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá -0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,146 226 1,408 2,381 376
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây