|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 5,025 | 0 | 73,979 | 5,380 | 39,527 |
| Khấu hao TSCĐ | 95,267 | 0 | 61,345 | 74,530 | 74,220 |
| Chi phí dự phòng | 635 | 0 | 11 | 855 | -7,619 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -3,705 | 0 | 0 | -158 | 1,696 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -3,525 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 32,817 | 0 | 18,109 | 25,177 | 28,272 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 2,051 | 0 | 2,763 | 2,826 | 5,727 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 126,514 | 0 | 153,443 | 105,783 | 136,097 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 35,127 | 0 | 53,616 | -53,036 | 2,935 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -139,209 | 0 | -5,868 | 27,480 | -1,978 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 11,392 | 0 | 3,377 | 23,978 | 11,920 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 1,418 | 0 | 2,779 | -5,189 | -9,190 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -31,590 | 0 | -17,681 | -24,493 | -27,627 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -2,327 | 0 | -11,600 | 0 | -4,330 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 2,422 | 0 | 2,782 | 423 | 9,815 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -2,520 | 0 | -2,810 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 1,226 | 0 | 178,039 | 74,946 | 117,642 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -81,564 | 0 | -4,083 | -22,099 | -127,752 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 1,489 | 0 | -947 | -521 | 333 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | -64,065 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 8,892 | 0 | 25,385 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | -8,966 | 0 | -2,211 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 1,106 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -13 | 0 | 0 | -10 | -8 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -966,889 | 0 | -551,282 | -687,101 | -540,748 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -27,116 | 0 | -14,802 | -27,996 | -6,380 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 53,843 | 0 | -127,823 | -27,087 | -33,397 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -14,063 | 0 | 64,368 | -34,894 | -39,658 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 187,271 | 0 | 50,478 | 85,372 | 125,030 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 70 | 0 | 311 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 173,278 | 0 | 115,156 | 50,478 | 85,372 |