|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 82,381 | 103,357 | 79,734 | 82,890 | 75,644 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 22,393 | 41,150 | 11,450 | 15,781 | 18,475 |
| Tiền và tương đương tiền | 18,005 | 11,909 | 2,768 | 1,382 | 1,094 |
| Tiền | 1,345 | 2,009 | 1,568 | 1,382 | 1,094 |
| Các khoản tương đương tiền | 16,660 | 9,900 | 1,200 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1,845 | 26,859 | 6,617 | 7,710 | 9,896 |
| Phải thu khách hàng | 1,543 | 3,017 | 3,528 | 5,019 | 4,277 |
| Trả trước người bán | 206 | 755 | 1,714 | 364 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 96 | 23,088 | 1,375 | 2,327 | 5,668 |
| Dự phòng nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | -49 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,323 | 2,228 | 1,718 | 6,343 | 6,481 |
| Hàng tồn kho | 2,323 | 2,228 | 1,718 | 6,343 | 6,481 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 220 | 154 | 346 | 346 | 1,004 |
| Trả trước ngắn hạn | 110 | 34 | 51 | 28 | 186 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 6 | 0 | 184 | 603 |
| Phải thu thuế khác | 11 | 11 | 11 | 0 | 175 |
| Tài sản lưu động khác | 99 | 103 | 284 | 135 | 40 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 59,988 | 62,207 | 68,284 | 67,109 | 57,169 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 49 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 49 | 49 | 49 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | -49 | -49 | 0 |
| Tài sản cố định | 59,437 | 62,160 | 60,244 | 58,894 | 48,705 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 59,437 | 61,982 | 34,922 | 23,369 | 20,059 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 91,651 | 90,851 | 60,741 | 46,916 | 41,633 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -32,214 | -28,869 | -25,819 | -23,548 | -21,574 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 178 | 25,322 | 35,525 | 28,647 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 8,000 | 8,000 | 8,000 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 8,000 | 8,000 | 8,000 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 551 | 47 | 40 | 215 | 415 |
| Trả trước dài hạn | 551 | 47 | 40 | 215 | 415 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 82,381 | 103,357 | 79,734 | 82,890 | 75,644 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 10,840 | 15,753 | 10,818 | 15,440 | 26,405 |
| Nợ ngắn hạn | 10,817 | 15,555 | 8,872 | 15,351 | 16,216 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,467 | 2,371 | 1,684 | 5,013 | 1,209 |
| Người mua trả tiền trước | 53 | 699 | 1,091 | 3,786 | 5,224 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 5,741 | 7,345 | 1,038 | 370 | 548 |
| Phải trả người lao động | 949 | 2,721 | 253 | 142 | 1,277 |
| Chi phí phải trả | 196 | 286 | 34 | 33 | 176 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 1,702 | 0 | 100 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 2,410 | 2,133 | 3,379 | 3,173 | 4,975 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 674 | 0 | 210 | 954 | 1,233 |
| Nợ dài hạn | 22 | 198 | 1,945 | 89 | 10,189 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,000 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 198 | 243 | 89 | 89 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 71,541 | 87,604 | 68,916 | 67,450 | 49,239 |
| Vốn và các quỹ | 70,867 | 87,604 | 68,706 | 66,495 | 48,006 |
| Vốn góp | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 57,029 | 47,029 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 3 | -33 | -54 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 3,472 | 2,124 | 1,141 | 191 | 191 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 2,643 | 1,484 | 1,084 | 653 | 653 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 7,723 | 26,964 | 9,485 | 8,674 | 132 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 674 | 0 | 210 | 954 | 1,233 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |