|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 47,893 | 50,800 | 47,161 | 54,587 | 71,311 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 68 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 47,893 | 50,800 | 47,161 | 54,519 | 71,311 |
| Giá vốn hàng bán | 28,114 | 26,763 | 28,603 | 39,905 | 59,026 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 19,779 | 24,038 | 18,559 | 14,614 | 12,285 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3,417 | 19,699 | 1,621 | 1,426 | 1,141 |
| Chi phí tài chính | 0 | 64 | 23 | 256 | 712 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 23 | 254 | 712 |
| Chi phí bán hàng | 2,087 | 2,719 | 3,148 | 3,445 | 4,690 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,674 | 9,188 | 7,530 | 3,811 | 2,453 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11,434 | 31,766 | 9,479 | 8,528 | 5,571 |
| Thu nhập khác | 4,904 | 4,861 | 1,758 | 1,552 | 1,662 |
| Chi phí khác | 4,129 | 2,500 | 123 | 394 | 376 |
| Lợi nhuận khác | 774 | 2,362 | 1,635 | 1,158 | 1,287 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 12,208 | 34,127 | 11,114 | 9,686 | 6,857 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 2,976 | 7,171 | 1,637 | 1,084 | 877 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9,232 | 26,956 | 9,477 | 8,602 | 5,981 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 9,232 | 26,956 | 9,477 | 8,602 | 5,981 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 9,232 | 26,956 | 9,477 | 8,602 | 5,981 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.001619 | 0.004727 | 0.001662 | 0.001737 | 0.001718 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 9,232 | 26,956 | 9,477 | 8,602 | 5,981 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.001619 | 0.004727 | 0.001662 | 0.001737 | 0.001718 |