CTCP TẬP ĐOÀN THÁI HÒA VIỆT NAM

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Thức uống
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 262,165 1,334,086 2,227,470 3,232,382 1,283,746
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,680 45,540 2 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 256,485 1,288,546 2,227,468 3,232,382 1,283,746
Giá vốn hàng bán 380,668 1,228,341 1,896,340 3,069,544 1,249,578
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -124,183 60,205 331,128 162,838 34,168
Doanh thu hoạt động tài chính 478 46,776 41,227 65,174 35,528
Chi phí tài chính 216,368 274,564 230,797 138,309 77,805
Trong đó: chi phí lãi vay 215,375 234,346 199,316 106,409 62,506
Chi phí bán hàng 4,238 18,668 36,298 55,956 9,567
Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,535 85,047 46,207 34,302 16,968
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -394,846 -271,297 59,053 -556 -34,645
Thu nhập khác 51,167 9,995 5,247 3,796 2,183
Chi phí khác 39,804 4,133 10,983 2,252 1,355
Lợi nhuận khác 11,363 5,862 -5,735 1,544 828
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -383,482 -265,435 53,318 988 -33,817
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 0 121 13,567 3,969 967
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -1,201 513 -2,275 -4,304 -579
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -382,281 -266,070 42,026 1,323 -34,206
Lợi ích của cổ đông thiểu số -43,603 -68,139 7,224 644 -12,841
LNST của cổ đông công ty mẹ -343,403 -197,930 34,802 679 -21,365
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông -343,403 -197,930 34,802 679 -21,365
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -0.005946 -0.003427 0.000819 1.9E-5 -0.000986
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -343,403 -197,930 34,802 679 -21,365
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -0.005946 -0.003427 0.000819 1.9E-5 -0.000986
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây