|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | -265,435 | 53,318 | 988 | -33,817 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 51,728 | 54,491 | 37,471 | 9,909 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 46,823 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | -12,488 | -5,133 | 0 | 1,569 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 4,400 | -1,681 | -3,900 | -624 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 234,346 | 199,316 | 106,409 | 62,506 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 0 | 4,016 | 1,681 | 3,900 | 624 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 59,373 | 300,311 | 140,968 | 39,543 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 38,616 | 194,861 | -158,379 | -574,933 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 525,191 | -517,689 | -488,008 | -518,500 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | -51,307 | 59,337 | 24,010 | 52,039 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | -1,107 | 1,281 | -4,466 | -3,556 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | -172,815 | -196,402 | -106,967 | -61,948 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | -131 | -23,220 | -207 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 81,417 | 17,690 | 84,904 | 44,445 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | -232,967 | -16,105 | -53,385 | -37,929 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 0 | 246,269 | -179,938 | -561,529 | -1,060,839 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -2,308 | -268,449 | -68,464 | -178,059 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 4,574 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | -18,525 | -20,603 | -98,730 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 42,137 | 110,034 | 74,067 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -52,290 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 38,000 | 200,000 | 104,212 | 118,707 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | -1,876,618 | -4,298,224 | -5,387,726 | -1,480,633 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | -23,240 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 0 | -324,634 | 359,998 | 652,080 | 1,346,672 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 0 | -48,471 | 2,722 | 1,323 | 56,108 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 57,094 | 55,223 | 54,539 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | -851 | -639 | -1,569 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 0 | 8,623 | 57,094 | 55,223 | 54,539 |