|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 293,558 | 356,395 | 302,297 | 278,412 | 270,641 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5,093 | 971 | 3,560 | 7,053 | 1,460 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 288,466 | 355,424 | 298,737 | 271,359 | 269,181 |
| Giá vốn hàng bán | 279,521 | 347,315 | 292,222 | 265,215 | 270,085 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 8,944 | 8,109 | 6,515 | 6,144 | -904 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 55,155 | 45,096 | 50,871 | 40,778 | 37,469 |
| Chi phí tài chính | 6,171 | 6,676 | 21,724 | -1,340 | 9,374 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 5,109 | 1,696 | 4,511 | 235 | 2,733 |
| Chi phí bán hàng | 22,148 | 14,508 | 13,992 | 12,996 | 10,553 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,183 | 13,963 | 9,497 | 8,942 | 12,103 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 22,599 | 18,058 | 12,171 | 26,324 | 4,534 |
| Thu nhập khác | 7,389 | 13,136 | 32,011 | 13,675 | 34,394 |
| Chi phí khác | 246 | 113 | 3,968 | 464 | 11,788 |
| Lợi nhuận khác | 7,144 | 13,024 | 28,043 | 13,211 | 22,607 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 29,742 | 31,082 | 40,214 | 39,534 | 27,140 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 0 | 3,600 | 2,444 | 382 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 29,742 | 31,082 | 36,614 | 37,090 | 26,758 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 29,742 | 31,082 | 36,614 | 37,090 | 26,758 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 29,742 | 31,082 | 36,614 | 37,090 | 26,758 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.003108 | 0.003248 | 0.003826 | 0.003876 | 0.002796 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 29,742 | 31,082 | 36,614 | 37,090 | 26,758 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.003108 | 0.003248 | 0.003826 | 0.003876 | 0.002796 |