CTCP VẬT TƯ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP CẦN THƠ

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Hoá chất nông nghiệp
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,471,551 2,710,458 2,589,644 2,621,958 2,734,629
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,816 285 566 2,016 7,812
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,468,735 2,710,174 2,589,078 2,619,943 2,726,817
Giá vốn hàng bán 2,377,939 2,489,258 2,400,400 2,460,199 2,502,097
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 90,796 220,915 188,678 159,744 224,720
Doanh thu hoạt động tài chính 15,572 11,780 24,745 16,912 36,696
Chi phí tài chính 82,774 93,122 102,916 64,540 109,720
Trong đó: chi phí lãi vay 78,007 84,745 89,073 41,061 86,725
Chi phí bán hàng 48,599 68,203 73,106 57,078 55,804
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,928 36,294 22,757 24,133 24,025
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -53,932 35,077 14,644 30,905 71,867
Thu nhập khác 483 1,310 3,062 4,632 12,297
Chi phí khác 826 19 190 0 25
Lợi nhuận khác -343 1,291 2,873 4,632 12,272
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -54,275 36,368 17,517 35,537 84,139
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 2,672 5,122 2,670 6,228 16,706
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 -393
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -56,947 31,246 14,847 29,310 67,826
Lợi ích của cổ đông thiểu số -1,018 531 211 217 96
LNST của cổ đông công ty mẹ -55,930 30,714 14,636 29,093 67,730
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông -55,930 30,714 14,636 29,093 67,730
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -0.00698 0.003833 0.001761 0.0035 0.008148
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -55,930 30,714 14,636 29,093 67,730
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -0.00698 0.003833 0.001761 0.0035 0.008148
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây